Từ
賛成
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđồng ý, tán thành
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
達成
tassei
thành tích
N2
作成
sakusei
tạo ra, chuẩn bị, làm
N2
成分
seibun
thành phần
N2
成立
seiritsu
sự hình thành, thành lập, hoàn thiện
N3
成功
seikou
thành công
N3
成人
seijin
người trưởng thành
N3
成績
seiseki
điểm số, thành tích
N3
成長
seichou
trưởng thành, phát triển
N3
完成
kansei
hoàn thành, sự hoàn hảo
Kanji