Từ
成人
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngười trưởng thành
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
合成
gousei
tổng hợp, hỗn hợp
N1
殺人
satsujin
giết người
N1
産婦人科
sanfujinka
khoa sản phụ khoa
N1
結成
kessei
sự hình thành
N1
当人
tounin
người liên quan, người nói
N1
仲人
nakoudo
người đi giữa, người mai mối
N1
成り立つ
naritatsu
bao gồm, thực tế (hợp lý, khả thi, khả thi), được kết luận, đúng
N1
玄人
kurouto
chuyên gia, tay nghề cao, người sành sỏi
N1
形成
keisei
sự hình thành
Kanji