Từ
Kana: またぐ Romaji: matagu Cấp độ: N2

跨ぐ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bước qua/băng qua, sải bước qua/băng qua, vượt qua, bắc cầu, yên ngựa, cưỡi ngựa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
跨ぐ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.