Từ
転校
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchuyển trường
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
転がる
korogaru
lăn, lăn lóc, nhào lộn
N2
転々
tenten
từ cái này sang cái khác
N3
校舎
kousha
tòa nhà trường học, khu nhà trường
N3
転ぶ
korobu
ngã, ngã nhào, vấp ngã
N4
小学校
shougakkou
trường tiểu học
N4
運転
unten
lái xe, vận hành
N4
校長
kouchou
hiệu trưởng
N4
高校生
koukousei
học sinh trung học phổ thông
N4
高校
koukou
trường trung học phổ thông
Kanji