Từ
転落
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự sụp đổ, sự xuống cấp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
落着く
ochitsuku
để bình tĩnh lại, để ổn định
N2
落し物
otoshimono
tài sản bị mất
N2
回転
kaiten
xoay, quay
N2
転がす
korogasu
lăn đi, làm cho lăn
N2
転がる
korogaru
lăn, lăn lóc, nhào lộn
N2
洒落
share
trò đùa, cách chơi chữ, sự hóm hỉnh
N2
転々
tenten
từ cái này sang cái khác
N2
落第
rakudai
thi trượt, bỏ học
N3
お洒落
oshare
sành điệu, thời trang
Kanji