Từ
農場
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnông trại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
酪農
rakunou
chăn nuôi bò sữa
N2
~場
~jou
loại ruộng, mặt đất
N2
酒場
sakaba
quán bar, phòng bar
N2
職場
shokuba
nơi làm việc
N2
登場
toujou
bước vào (trên sân khấu)
N2
農産物
nousambutsu
nông sản
N2
農村
nouson
cộng đồng nông nghiệp
N2
農薬
nouyaku
hóa chất nông nghiệp
N2
広場
hiroba
quảng trường, khoảng sân rộng, không gian mở
Kanji