Từ
Kana: ~じょう Romaji: ~jou Cấp độ: N2

~場

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

loại ruộng, mặt đất

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~場 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần