Từ
近代
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthời cận đại, hiện đại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
身近
mijika
gần gũi, quen thuộc, sát bên
N2
お代わり
okawari
phần ăn thứ hai, một cốc nữa
N2
交代
koutai
sự luân phiên, đổi ca, thay người
N2
接近
sekkin
tiến lại gần, đến gần
N2
代名詞
daimeishi
đại từ
N2
近々
chikajika
sớm, không lâu nữa
N2
近付ける
chikazukeru
đưa lại gần, cho đến gần
N2
近寄る
chikayoru
đến gần
N2
付近
fukin
vùng lân cận
Kanji