Từ
返事
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcâu trả lời, phản hồi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
行事
gyouji
sự kiện, chức năng
N2
工事
kouji
công trình, công việc xây dựng
N2
人事
jinji
nguồn nhân lực, quản lý nhân sự
N2
炊事
suiji
nấu ăn
N2
判事
hanji
thẩm phán, công lý
N2
引き返す
hikikaesu
quay lại, trở lui, quay đầu
N2
引っ繰り返す
hikkurikaesu
lật đổ, lật nhào
N2
引っ繰り返る
hikkurikaeru
bị lật đổ, bị đảo lộn, bị đảo ngược
N2
百科事典
hyakkajiten
bách khoa toàn thư
Kanji