Từ
通り過ぎる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđi ngang qua, đi qua khỏi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
通じる
tsuujiru
hiểu nhau, thông suốt
N3
通信
tsuushin
truyền thông, liên lạc
N3
通知
tsuuchi
thông báo
N3
通帳
tsuuchou
sổ ngân hàng
N3
通訳
tsuuyaku
phiên dịch
N3
不通
futsuu
sự đình chỉ, sự gián đoạn, sự đình chỉ, sự đình chỉ, sự ngừng lại
N3
通貨
tsuuka
tiền tệ
N3
通す
toosu
cho qua, bỏ qua, tiếp tục
N4
通う
kayou
đi thường xuyên, đi lại
Kanji