Từ
Kana: つうじる Romaji: tsuujiru Cấp độ: N3

通じる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hiểu nhau, thông suốt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
通じる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan