Từ
速力
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttốc độ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
電力
denryoku
năng lượng điện
N3
実力
jitsuryoku
năng lực thực sự
N3
急速
kyuusoku
nhanh chóng, cấp tốc
N3
協力
kyouryoku
hợp tác
N3
強力
kyouryoku
mạnh mẽ, hiệu quả
N3
高速
kousoku
cao tốc, tốc độ cao
N3
魅力
miryoku
sức hấp dẫn, quyến rũ
N3
速度
sokudo
tốc độ, vận tốc, nhịp độ
N3
能力
nouryoku
khả năng, năng lực
Kanji