Từ
高速
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcao tốc, tốc độ cao
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
高原
kougen
cao nguyên, vùng đất cao
N1
高尚
koushou
cao thượng, cao quý, tinh tế
N1
残高
zandaka
(ngân hàng) số dư
N1
名高い
nadakai
nổi tiếng, lừng danh, được biết đến rộng rãi
N1
迅速
jinsoku
nhanh chóng, mau lẹ
N2
加速
kasoku
tăng tốc
N2
加速度
kasokudo
tăng tốc
N2
高~
kou~
cao (cấp độ) ~
N2
高級
koukyuu
cao cấp, hạng nhất, chất lượng cao
Kanji