Từ
Kana: つらなる Romaji: tsuranaru Cấp độ: N1

連なる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

duỗi ra, đứng thành một hàng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
連なる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan