Từ
連続
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtliên tục, nối tiếp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
国連
kokuren
Liên Hợp Quốc, Liên Hiệp Quốc
N1
一連
ichiren
một loạt, một chuỗi, một ram giấy
N1
持続
jizoku
sự tiếp tục, sức chịu đựng
N1
接続詞
setsuzokushi
sự liên kết
N1
存続
sonzoku
thời gian, sự tiếp tục
N1
連なる
tsuranaru
duỗi ra, đứng thành một hàng
N1
連ねる
tsuraneru
liên kết, tham gia, kết hợp lại với nhau
N1
連休
renkyuu
ngày nghỉ liên tiếp
N1
連日
renjitsu
mỗi ngày
Kanji