Từ
進める
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttiến hành, thúc đẩy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
tiến hành, thúc đẩy
Hoạt họa thứ tự nét kanji