Từ
進出
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthăng tiến
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
進呈
shintei
bài thuyết trình
N1
進展
shinten
sự tiến bộ, sự phát triển
N1
進度
shindo
tiến triển
N1
推進
suishin
lực đẩy, động lực
N1
進み
susumi
tiến triển
N1
増進
zoushin
thúc đẩy, tăng cường, thăng tiến
N1
促進
sokushin
thăng chức, tăng tốc, khuyến khích
N1
脱出
dasshutsu
bỏ trốn
N1
出くわす
dekuwasu
tình cờ gặp, tình cờ gặp
Kanji