Từ
進化
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự tiến hóa, sự tiến bộ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
進度
shindo
tiến triển
N1
推進
suishin
lực đẩy, động lực
N1
進み
susumi
tiến triển
N1
増進
zoushin
thúc đẩy, tăng cường, thăng tiến
N1
促進
sokushin
thăng chức, tăng tốc, khuyến khích
N1
退化
taika
thoái hóa, thoái hóa
N1
化ける
bakeru
cải trang, mang hình thức
N1
文化財
bunkazai
tài sản văn hóa, tài sản văn hóa
N2
~化
~ka
hành động làm cái gì đó
Kanji