Từ
Kana: それる Romaji: soreru Cấp độ: N2

逸れる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đi lạc (rẽ) khỏi chủ đề, đi lạc lối

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
逸れる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan