Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

lệch lạc, lười biếng, nhàn rỗi

Cách đọc
Onyomi: イツ Kunyomi: そ.れる, そ.らす, はぐ.れる Romaji: itsu / so.reru, so.rasu, hagu.reru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha desvio, ociosidade, lazer
Tiếng Anh deviate, idleness, leisure
Tiếng Tây Ban Nha desviarse, ocio, descanso
Tiếng Hàn 일탈, 게으름, 여가
Tiếng Pháp déviation, oisiveté, loisirs
Tiếng Ý deviare, ozio, tempo libero
Tiếng Đức abweichen, Müßiggang, Freizeit
Tiếng Indonesia menyimpang, kemalasan, waktu luang
Tiếng Thái เบี่ยงเบน, ความเกียจคร้าน, เวลาว่าง
Kanji

Kanji liên quan