Từ
運営
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquản lý, điều hành, vận hành
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
運河
unga
con kênh, đường thủy
N2
不運
fuun
xui xẻo, vận rủi, bất hạnh
N3
運
un
may mắn, vận
N3
営業
eigyou
kinh doanh, bán hàng
N3
経営
keiei
quản lý, điều hành, vận hành doanh nghiệp
N3
幸運
kouun
vận may, may mắn, phúc may
N4
運転
unten
lái xe, vận hành
N4
運ぶ
hakobu
vận chuyển, mang
N4
運動
undou
vận động, tập thể dục
Kanji