Từ
過失
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsai sót, nhầm lẫn, sơ suất
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
紛失
funshitsu
mất đi thứ gì đó
N2
~過ぎる
~sugiru
quá nhiều ~
N2
過剰
kajou
quá mức, quá mức
N2
過半数
kahansuu
số đông
N2
失恋
shitsuren
trái tim tan vỡ, tình yêu không được đáp lại
N2
超過
chouka
dư thừa, nhiều hơn
N3
失業
shitsugyou
thất nghiệp
N3
失望
shitsubou
thất vọng
N3
過ごす
sugosu
trải qua, dành thời gian
Kanji