Từ
Kana: はるか Romaji: haruka Cấp độ: N1

遥か

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xa xôi, rất xa, cách biệt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
遥か - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan