Từ
野心
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttham vọng, khát vọng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
自尊心
jisonshin
lòng tự trọng, sự tự phụ
N1
下心
shitagokoro
ý định, động cơ bí mật
N1
~心
~shin
tâm trí ~
N1
心情
shinjou
tâm lý
N1
心中
shinjuu
tự sát kép
N1
視野
shiya
tầm nhìn, tầm nhìn
N1
真心
magokoro
sự chân thành, tận tâm
N1
野外
yagai
cánh đồng, vùng ngoại ô, không khí thoáng đãng, vùng ngoại ô
N1
野生
yasei
hoang dã
Kanji