Từ
釣り合う
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcân bằng, hài hòa, phù hợp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
集合
shuugou
tập hợp, lắp ráp
N2
知り合い
shiriai
người quen
N2
問い合わせ
toiawase
cuộc điều tra
N2
話合い
hanashiai
thảo luận, nói chuyện
N2
話し合い
hanashiai
thảo luận, nói chuyện, hội nghị
N2
待合室
machiaishitsu
phòng chờ
N2
待ち合わせる
machiawaseru
hẹn gặp, gặp nhau ở địa điểm và thời gian đã định trước
N2
連合
rengou
liên minh, liên minh
N2
割合に
wariaini
tương đối, tương đối
Kanji