Từ
Kana: まにあう Romaji: maniau Cấp độ: N4

間に合う

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kịp giờ, đủ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
間に合う - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan