Từ
Kana: かくれる Romaji: kakureru Cấp độ: N3

隠れる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ẩn, trốn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
隠れる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan