Từ
集計
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttổng hợp, tổng hợp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
集金
shuukin
thu tiền
N2
集合
shuugou
tập hợp, lắp ráp
N2
全集
zenshuu
công trình hoàn chỉnh
N2
統計
toukei
thống kê, số liệu thống kê
N2
編集
henshuu
chỉnh sửa, biên soạn, biên tập (ví dụ: ủy ban)
N2
募集
boshuu
tuyển dụng
N2
余計
yokei
thừa, không cần thiết, quá mức
N3
集団
shuudan
tập thể, nhóm
N3
集中
shuuchuu
tập trung, chú ý
Kanji