Từ
難
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhó khăn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N4
思っていたより難しくなかったので安心したよ
Omotte ita yori muzukashiku nakatta node anshin shita yo
Dễ hơn tôi nghĩ nên yên tâm
N4
この言葉は会話でよく使われるけど、意味を説明するのは難しい
Kono kotoba wa kaiwa de yoku tsukawareru kedo, imi o setsumei suru no wa muzukashii
Từ này thường dùng trong hội thoại nhưng khó giải thích nghĩa
N4
最初は難しく感じても、続けていれば少しずつ慣れてくるよ
Saisho wa muzukashiku kanjite mo, tsudzukete ireba sukoshi zutsu narete kuru yo
Dù ban đầu thấy khó, nếu tiếp tục bạn sẽ dần quen
N4
最初は簡単に感じても後で難しくなることもあるから注意してね
Saisho wa kantan ni kanjite mo ato de muzukashiku naru koto mo aru kara chuui shite ne
Dù ban đầu dễ nhưng sau có thể khó hơn nên chú ý
N4
先生の説明によるとこの問題はそれほど難しくないらしい
Sensei no setsumei ni yoru to kono mondai wa sore hodo muzukashikunai rashii
Theo giáo viên vấn đề này không quá khó
N5
日本語のほうが英語より難しいです。
Nihongo no hou ga eigo yori muzukashii desu.
Tiếng Nhật khó hơn tiếng Anh.
N5
日本語は少し難しいです。
Nihongo wa sukoshi muzukashii desu.
Tiếng Nhật hơi khó.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
遭難
sounan
thiên tai, đắm tàu, tai nạn
N1
無難
bunan
sự an toàn, an ninh
N1
非難
hinan
chỉ trích, công kích, lên án
N1
避難
hinan
lánh nạn, sơ tán, tìm nơi trú ẩn
N2
~難い
~gatai
khó (khó) làm được ~
N2
有難い
arigatai
biết ơn, biết ơn, đánh giá cao
N2
災難
sainan
tai họa, bất hạnh
N2
盗難
tounan
trộm cắp, cướp bóc
N3
困難
konnan
khó khăn, trở ngại
Kanji