Từ
領事
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlãnh sự
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
記事
kiji
bài báo, tin tức
N3
刑事
keiji
thám tử, vụ án hình sự
N3
見事
migoto
tuyệt vời, đáng nể
N3
物事
monogoto
sự việc, mọi chuyện, hoàn cảnh
N3
大統領
daitouryou
tổng thống, nguyên thủ
N3
知事
chiji
thống đốc, tỉnh trưởng
N3
出来事
dekigoto
sự việc xảy ra, sự kiện
N3
無事
buji
an ninh, hòa bình
N4
用事
youji
việc cần làm, công việc riêng
Kanji