Từ
Kana: できごと Romaji: dekigoto Cấp độ: N3

出来事

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự việc xảy ra, sự kiện

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
出来事 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan