Từ
Kana: だい Romaji: dai Cấp độ: N3

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tiêu đề, chủ đề

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

N4 問題が解決するまで待ちます。 Mondai ga kaiketsu suru made machimasu. Tôi sẽ đợi đến khi vấn đề được giải quyết. N4 友達が宿題を手伝ってくれました Tomodachi ga shukudai o tetsudatte kuremashita Bạn tôi đã giúp tôi làm bài tập N4 この問題は一人で考えるより誰かと話したほうが分かりやすいよ Kono mondai wa hitori de kangaeru yori dareka to hanashita hou ga wakariyasui yo Vấn đề này dễ hiểu hơn nếu nói chuyện với ai đó N4 この問題についてもう少し詳しく説明してもらえる? Kono mondai ni tsuite mou sukoshi kuwashiku setsumei shite moraeru Bạn có thể giải thích vấn đề này chi tiết hơn không N4 この資料を読み終わったら次の課題について考えてみよう Kono shiryou o yomiowattara tsugi no kadai ni tsuite kangaete miyou Sau khi đọc xong tài liệu hãy nghĩ đến bài tiếp theo N4 この問題は思ったより複雑みたいだから少し時間がかかりそう Kono mondai wa omotta yori fukuzatsu mitai da kara sukoshi jikan ga kakarisou Vấn đề này có vẻ phức tạp hơn tưởng tượng N4 先生の説明によるとこの問題はそれほど難しくないらしい Sensei no setsumei ni yoru to kono mondai wa sore hodo muzukashikunai rashii Theo giáo viên vấn đề này không quá khó N5 宿題はまだ終わっていません Shukudai wa mada owatte imasen Bài tập vẫn chưa xong N5 宿題の後でテレビを見ます。 Shukudai no ato de terebi o mimasu. Tôi xem TV sau khi làm bài tập.
Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan