Từ
食べたことがあります
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđã từng ăn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
食物
shokumotsu
thức ăn, thực phẩm
N3
食欲
shokuyoku
sự thèm ăn
N3
食料
shokuryou
lương thực, thực phẩm
N3
食糧
shokuryou
lương thực dự trữ
N3
食う
kuu
ăn, cách nói thô thân mật
N3
昼食
chuushoku
bữa trưa (giống như 昼ご飯 (ひるごはん))
N4
食料品
shokuryouhin
thực phẩm
N4
食事
shokuji
bữa ăn, việc ăn uống
N5
食べませんか
tabemasen ka
ăn nhé
Kanji