Từ
食料品
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthực phẩm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
食品
shokuhin
thực phẩm
N3
食料
shokuryou
lương thực, thực phẩm
N1
香辛料
koushinryou
gia vị
N1
骨董品
kottouhin
đồ cổ
N1
燃料
nenryou
nhiên liệu
N1
気品
kihin
khí chất tao nhã, vẻ thanh lịch, vẻ cao quý
N1
給食
kyuushoku
bữa trưa ở trường, cung cấp bữa ăn
N1
食い違う
kuichigau
vượt qua nhau, khác nhau
N1
出品
shuppin
vật phẩm trưng bày, việc đem triển lãm, tác phẩm dự triển lãm
Kanji