Từ
食べ物
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđồ ăn, thức ăn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N4
食料品
shokuryouhin
thực phẩm
N4
乗り物
norimono
phương tiện giao thông
N4
着物
kimono
kimono, trang phục truyền thống Nhật
N4
忘れ物
wasuremono
đồ bỏ quên
N4
見物
kenbutsu
tham quan, ngắm xem
N4
食事
shokuji
bữa ăn, việc ăn uống
N4
贈り物
okurimono
quà tặng
N4
動物園
doubutsuen
sở thú
N4
品物
shinamono
hàng hóa, đồ vật
Kanji