Từ
食品
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthực phẩm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
品種
hinshu
giống, loại, biến thể
N1
用品
youhin
vật phẩm, vật tư, bộ phận
N2
衣食住
ishokujuu
thức ăn, quần áo và chỗ ở
N2
下品
gehin
thô tục, không đứng đắn, thô lỗ
N2
下品(な)
gehin(na)
thô tục
N2
上品
jouhin
tinh tế, sang trọng, lịch sự
N2
食塩
shokuen
muối ăn
N2
食器
shokki
bộ đồ ăn
N2
日用品
nichiyouhin
nhu yếu phẩm hàng ngày
Kanji