Từ
首都
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthủ đô
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
元首
genshu
người cai trị, có chủ quyền
N1
首飾り
kubikazari
vòng cổ
N1
首輪
kubiwa
vòng cổ ôm sát, dây cổ, vòng đeo cổ
N1
自首
jishu
đầu thú, ra đầu thú
N1
首脳
shunou
người đứng đầu, lãnh đạo
N2
手首
tekubi
cổ tay
N2
都心
toshin
trái tim (của thành phố)
N2
部首
bushu
cấp tiến (của ký tự kanji)
N3
首相
shushou
thủ tướng
Kanji