Từ
部首
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcấp tiến (của ký tự kanji)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
元首
genshu
người cai trị, có chủ quyền
N1
内部
naibu
bên trong, nội bộ, phía trong
N1
一部分
ichibubun
một phần, một bộ phận, một phần nhỏ
N1
幹部
kambu
quản lý, điều hành
N1
首飾り
kubikazari
vòng cổ
N1
首輪
kubiwa
vòng cổ, vòng cổ
N1
警部
keibu
thanh tra cảnh sát
N1
自首
jishu
đầu thú, ra đầu thú
N1
首脳
shunou
người đứng đầu, lãnh đạo
Kanji