Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

cổ, bộ đếm cho các bài hát và bài thơ, cou

Cách đọc
Onyomi: シュ Kunyomi: くび Romaji: shu / kubi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pescoço, balcão para canções e poemas, cou
Tiếng Anh neck, counter for songs and poems, cou
Tiếng Tây Ban Nha cuello, contador para canciones y poemas, cou
Tiếng Hàn 목, 노래와 시를 위한 카운터, 쿠
Tiếng Pháp cou, compteur pour les chansons et les poèmes, cou
Tiếng Ý collo, contatore per canzoni e poesie, cou
Tiếng Đức Hals, Zähler für Lieder und Gedichte, Co
Tiếng Indonesia leher, penghitung untuk lagu dan puisi, cou
Tiếng Thái คอ, ตัวนับสำหรับเพลงและบทกวี, คู
Từ

Từ có kanji này