Từ
高原
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcao nguyên, vùng đất cao
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
原型
genkei
nguyên mẫu, hình mẫu, mẫu gốc
N1
原作
gensaku
tác phẩm gốc
N1
原子
genshi
nguyên tử
N1
原書
gensho
tài liệu gốc
N1
名高い
nadakai
nổi tiếng, lừng danh, được biết đến rộng rãi
N1
原っぱ
harappa
bãi đất trống, bãi hoang, cánh đồng trống
N2
原稿
genkou
bản thảo, bản sao
N2
原産
gensan
nơi xuất xứ
N2
原始
genshi
nguồn gốc, nguyên thủy
Kanji