Từ
高原
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcao nguyên, vùng đất cao
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
原理
genri
nguyên tắc, lý thuyết, sự thật cơ bản
N2
原料
genryou
nguyên liệu thô
N2
高~
kou~
cao (cấp độ) ~
N2
高級
koukyuu
cao cấp, hạng nhất
N2
高層
kousou
cao, cao tầng
N2
高度
koudo
độ cao, cao độ, trình độ cao
N2
高等
koutou
cao đẳng, cao cấp
N2
高等学校
koutougakkou
trường trung học phổ thông
N3
高価
kouka
đắt, giá cao
Kanji