Từ
高速
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcao tốc, tốc độ cao
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
高価
kouka
giá cao, đắt, có giá trị cao
N3
最高
saikou
cao nhất
N3
速度
sokudo
tốc độ, vận tốc, nhịp độ
N3
高める
takameru
nâng lên, tăng cường, nâng cao
N3
高まる
takamaru
tăng lên
N4
高校生
koukousei
học sinh trung học phổ thông
N4
高校
koukou
trường trung học phổ thông
N4
高校; 高等学校
koukou; koutougakkou
trường trung học phổ thông
N5
速い
hayai
nhanh
Kanji