Từ
~中
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrong suốt, trong khi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N3
急な雨で試合が中止になることになった
Kyuuna ame de shiai ga chuushi ni naru koto ni natta
Do mưa bất ngờ trận đấu bị hủy
N3
彼は英語ばかりか中国語も話せる
Kare wa eigo bakari ka chuugokugo mo hanaseru
Anh ấy không chỉ biết tiếng Anh mà cả tiếng Trung
N3
新しい計画を中心に話し合いが進められた
Atarashii keikaku o chuushin ni hanashiai ga susumerareta
Thảo luận xoay quanh kế hoạch
N4
授業中にスマホを使ってはいけません。
Jugyouchuu ni sumaho o tsukatte wa ikemasen.
Không được dùng điện thoại trong giờ học.
N4
田中さんは来ないと言いました。
Tanaka-san wa konai to iimashita.
Anh Tanaka nói rằng anh ấy sẽ không đến.
N4
今会議の最中です。
Ima kaigi no saichuu desu.
Tôi đang trong cuộc họp.
N4
授業の最中に電話が鳴りました。
Jugyou no saichuu ni denwa ga narimashita.
Điện thoại reo giữa giờ học.
N4
途中で雨が降りました。
Tochuu de ame ga furimashita.
Trời mưa giữa đường.
N4
途中で道に迷ってしまいました。
Tochuu de michi ni mayotte shimaimashita.
Tôi bị lạc đường giữa chừng.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
中和
chuuwa
trung hòa, chống lại
N1
連中
renchuu
đồng nghiệp, công ty, rất nhiều
N1
命中
meichuu
một cú đánh
N2
御中
onchuu
Thưa ông.
N2
空中
kuuchuu
bầu trời, không khí
N2
中間
chuukan
giữa chừng, giữa chừng, tạm thời
N2
中世
chuusei
Thời trung cổ, thời trung cổ
N2
中性
chuusei
giới tính trung tính, trung lập
N2
中途
chuuto
ở giữa, nửa chừng
Kanji