Từ
Kana: ~かい Romaji: ~kai Cấp độ: N5

~回

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

~ lần, số lần

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan