Từ
Kana: ~かん Romaji: ~kan Cấp độ: N2

~感

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cảm giác, ấn tượng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~感 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan