Từ
Kana: ~じ Romaji: ~ji Cấp độ: N5

~時

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

~ giờ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~時 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan