Từ
Kana: ~つき Romaji: ~tsuki Cấp độ: N5

~月

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

~ tháng, hàng tháng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~月 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan