Từ
~本
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlượng đếm cho vật dài trụ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N5
日本語はとても面白いです。
Nihongo wa totemo omoshiroi desu.
Tiếng Nhật rất thú vị.
N5
日本語は少し難しいです。
Nihongo wa sukoshi muzukashii desu.
Tiếng Nhật hơi khó.
N5
私は毎日少し日本語を勉強します。
Watashi wa mainichi sukoshi nihongo o benkyou shimasu.
Tôi học một ít tiếng Nhật mỗi ngày.
N5
これは新しい本です。
Kore wa atarashii hon desu.
Đây là sách mới.
N5
私は一番日本語が好きです。
Watashi wa ichiban nihongo ga suki desu.
Tôi thích tiếng Nhật nhất.
N5
寝る前に本を読みます。
Neru mae ni hon o yomimasu.
Tôi đọc sách trước khi ngủ.
N5
それは古い本です。
Sore wa furui hon desu.
Đó là sách cũ.
N5
図書館にたくさん本があります。
Toshokan ni takusan hon ga arimasu.
Có nhiều sách trong thư viện.
N5
この本はいくらですか。
Kono hon wa ikura desu ka.
Cuốn sách này giá bao nhiêu?
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
根本
kompon
nền tảng, gốc rễ, cơ sở
N1
脚本
kyakuhon
kịch bản
N1
台本
daihon
kịch bản, kịch bản
N1
手本
tehon
mô hình, kiểu mẫu
N1
本格
honkaku
đúng mức, toàn diện
N1
本館
honkan
tòa nhà chính
N1
本気
honki
sự nghiêm túc, thành ý, thật lòng
N1
本国
hongoku
đất nước của chính mình
N1
本質
honshitsu
bản chất, bản chất thực sự, thực tế
Kanji