Từ
Kana: ~ぎょう Romaji: ~gyou Cấp độ: N2

~業

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

loại hình kinh doanh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~業 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan