Từ
~番目
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt~th
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
目印
mejirushi
dấu mốc, dấu hiệu, điểm nhận biết
N2
目立つ
medatsu
nổi bật, dễ thấy
N2
目安
meyasu
tiêu chí, mục tiêu
N2
目次
mokuji
mục lục
N2
役目
yakume
nhiệm vụ, kinh doanh
N2
留守番
rusuban
người trông nom, người trông nhà, người trông nhà
N3
順番
junban
lượt, thứ tự
N3
お目に掛かる
ome ni kakaru
gặp kính ngữ
N3
科目
kamoku
môn học
Kanji